Tính BMI và lượng calo mỗi ngày

Nhập giới tính, tuổi, chiều cao, cân nặng và mức vận động để xem chỉ số BMI, khoảng cân nặng hợp lý và lượng calo cơ thể cần mỗi ngày. Mọi thứ chạy trong trình duyệt, số liệu không gửi đi.

Đây là thông tin tham khảo chung, không phải chẩn đoán hay tư vấn y tế. BMI không phân biệt cơ và mỡ nên có thể chưa phản ánh đúng với người tập thể hình, người cao tuổi, phụ nữ mang thai hoặc trẻ em. Hãy hỏi bác sĩ hoặc chuyên gia dinh dưỡng trước khi thay đổi chế độ ăn.

Thông tin của bạn

Giới tính
Bảng phân loại BMI

Kết quả

Nhập chiều cao, cân nặng và tuổi để xem kết quả.

Cách sử dụng

  1. Chọn giới tính, nhập tuổi, chiều cao (cm) và cân nặng (kg).
  2. Chọn mức vận động hằng tuần và bảng phân loại BMI.
  3. Xem BMI, khoảng cân nặng hợp lý và lượng calo mỗi ngày.

Cách tính

  • BMI = cân nặng (kg) chia cho bình phương chiều cao (m). Bảng WHO cho người lớn: dưới 18,5 thiếu cân; 18,5 đến dưới 25 bình thường; 25 đến dưới 30 thừa cân; từ 30 béo phì. Bảng cho châu Á – Thái Bình Dương dùng ngưỡng thấp hơn: từ 23 là thừa cân, từ 25 là béo phì độ I, từ 30 là béo phì độ II.
  • Năng lượng khi nghỉ (BMR) tính theo công thức Mifflin–St Jeor: 10 × cân nặng (kg) + 6,25 × chiều cao (cm) − 5 × tuổi (năm), rồi cộng 5 với nam hoặc trừ 161 với nữ. Calo mỗi ngày (TDEE) bằng BMR nhân hệ số vận động: 1,2; 1,375; 1,55; 1,725; 1,9.
  • Khoảng cân nặng hợp lý là cân nặng cho BMI từ 18,5 đến 24,9 (22,9 theo bảng châu Á) ở chiều cao của bạn. Đây chỉ là một cách ước lượng.
  • Công thức dành cho người lớn khỏe mạnh. Kết quả không thay cho đánh giá của bác sĩ, nhất là khi bạn có bệnh, đang mang thai hoặc cho con bú, hoặc là vận động viên.

Câu hỏi thường gặp

BMI bình thường có nghĩa là tôi khỏe mạnh?

Không hẳn. BMI chỉ là một con số từ chiều cao và cân nặng; lượng mỡ, vòng eo, chế độ ăn và vận động cũng quan trọng. Hãy xem BMI như một gợi ý ban đầu.

Số liệu của tôi có được gửi đi không?

Không. Mọi thứ chạy trong trình duyệt và không được lưu lại.